Đồng Hồ Ampe Kìm Đo Dòng 1000A Apech AC-198
| AMPE KÌM | |
| AC-198 |
Đo điện áp AC V: 1000V Đo điện áp DC V: 1000V Đo dòng điện AC (A): 1000A Đo điện trở R (Ohm): 60 MΩ Kiểm tra tụ điện: 10mF Đo kiểm tần số: 10Hz – 10kHz Đo nhiệt độ: -20℃ đến 1000℃ |
| AC-199 |
Đo điện áp AC V: 1000V Đo điện áp DC V: 1000V Đo dòng điện AC (A): 1000A Đo dòng điện DC (A): 1000A Đo điện trở R (Ohm): 60 MΩ Kiểm tra tụ điện: 10mF Đo kiểm tần số: 10Hz – 10kHz Đo nhiệt độ: -20℃ đến 1000℃ |
| AC-216 |
Đo điện áp DC (V): 600V Đo điện áp AC (V): 600V Đo dòng điện AC (A): 600A Đo dòng điện DC (A): 600A Đo điện trở R (Ohm): 0Ω – 60MΩ Kiểm tra tụ điện: 0.1nF – 6000uF |
| AC-216S |
Đo điện áp AC V: 600V Đo điện áp DC V: 600V Đo dòng DC: 600A Điện trở: <30Ω Đo tần số: 40Hz đến 1000Hz Couts: 6000 |
| AC-218B |
Đo điện áp AC V: 600V Đo điện áp DC V: 600V Đo dòng AC: 600A Điện trở: 0Ω – 60MΩ Đo tần số: 40Hz đến 1000Hz Điện dung (Tụ điện ) : 0.1uF – 6000uF |
| AC-218S |
Đo điện áp AC V: 600V Đo điện áp DC V: 600V Đo dòng AC: 600A Điện trở: 30Ω Đo tần số: 40Hz đến 1000Hz |
| AC-222 |
Đo điện áp AC V: 600V Đo điện áp DC V: 600V Đo dòng điện AC: 600A Điện trở: 20MΩ |
| AC-233 |
Đo điện áp AC V: 600V Đo điện áp DC V: 600V Đo dòng AC: 6A – 600A Điện trở: 60MΩ Điện dung (Tụ điện ) : 99nF – 99mF Tần số: 600Hz – 6kHz |
| AC-286 |
Đo dòng điện AC: 2A/20A/200A/600A Đo điện áp AC: 2V/20V/200V/600V Đo điện áp DC: 200mV/2V/20V/200V/600V Đo điện trở R (Ohm): 200Ω/2KΩ/20KΩ/200KΩ/2MΩ/20MΩ |
| AC-287 |
Đo dòng điện AC (A): 600A Đo điện áp AC (V): 600V Đo điện áp DC (V): 600V Đo điện trở R (Ohm): 20MΩ Đo nhiệt độ: -20℃ đến 750℃ |
| AC-287F |
Đo dòng điện AC (A): 600A Đo điện áp AC (V): 600V Đo điện áp DC (V): 600V Đo điện trở R (Ohm): 20MΩ Đo nhiệt độ: -20℃ đến 750℃ Đo tần số (Hz): 10Hz – 10MHz |
| AC-289 |
Đo dòng điện AC (A): 600A Đo điện áp AC (V): 600V Đo điện áp DC (V): 600V Đo điện trở R (Ohm): 20MΩ Đo nhiệt độ: -20℃ – 750℃ Đo điện dung: 200µF |
| AC-358 |
Đo điện áp AC (V): 600V Đo điện áp DC (V): 600V Đo dòng điện AC (A): 200mA Đo dòng điện DC (A): 200mA Đo điện trở R (Ohms): 20MΩ Đo tụ điện (F): 200µF |
| AC-368 |
Đo điện áp AC (V): 600V Đo điện áp DC (V): 600V Đo dòng điện AC (A): 600A Đo dòng điện DC (A): 600A Đo điện trở R (Ohms): 60MΩ |
| AC-369 |
Đo điện áp AC (V): 600V Đo điện áp DC (V): 600V Dòng AC: 600A Đo điện trở R (Ohms): 200kΩ Nhiệt độ: 0℃ đến 750℃ |
| AC-369C | |
| AC-369F |
Đo điện áp AC (V): 600V Đo điện áp DC (V): 600V Dòng AC: 600A Đo điện trở R (Ohms): 200kΩ Nhiệt độ: 0℃ đến 750℃ Đo tần số Hz: 2000Hz |
| AC-379 |
Đo điện áp AC (V): 600V Đo điện áp DC (V): 600V Đo dòng điện AC (A): 600A Đo dòng điện DC (A): 600A Đo điện trở R (Ohms): 40MΩ Đo tụ điện (F): 200µF Đo nhiệt độ : -20℃ đến 750℃ Đo tần số (Hz) : 10MHz |
| AC-388 |
Đo điện áp AC (V): 600V Đo điện áp DC (V): 600V Đo dòng điện AC (A): 600A Đo dòng điện DC (A): 600A Đo điện trở R (Ohms): 600Ω, 6KΩ, 60KΩ, 600KΩ,6MΩ ; 60MΩ Đo tụ điện (F): 60nF, 6µF, 60µF, 600µF; 6000µF Đo nhiệt độ: -20℃ đến 100℃ Đo tần số (Hz):10Hz – 1MHz |
| AC-800 |
Đo điện áp AC (V): 600V Đo điện áp DC (V): 600V Đo dòng điện AC (A): 600A Đo điện trở R (Ohms): 20MΩ |
| AC-801 |
Đo điện áp AC (V): 600V Đo điện áp DC (V): 600V Đo dòng điện AC (A): 600A Đo điện trở R (Ohms): 400Ω, 4KΩ, 40KΩ, 400KΩ, 4MΩ, 40MΩ Đo tụ điện (F): 40nF đến 200µF Đo nhiệt độ: -40℃ đến 100℃ Đo tần số (Hz): 10Hz – 1MHz |
| AC-2266 |
Đo điện áp AC (V): 600V Đo điện áp DC (V): 600V Đo dòng điện AC (A): 600A Đo điện trở R (Ohms): 2000Ω – 2MΩ Đo tụ điện (F): 40nF đến 200µF |
| AC-2268 |
Đo điện áp AC (V): 600V Đo điện áp DC (V): 600V Đo dòng điện AC (A): 600A Đo điện trở R (Ohms): 40MΩ Điện dung (Tụ điện ) : 10mF Đo tần số: 100Hz – 40MHz Đo nhiệt độ: -50℃ – 1832℃ |
| AC-2269 |
Đo điện áp AC (V): 600V Đo điện áp DC (V): 600V Đo dòng điện AC (A): 600A Đo dòng điện DC (A): 600A Đo điện trở R (Ohms): 40MΩ Đo tụ điện (F): 10mF Đo tần số (Hz):100Hz – 40MHz |
| HL-9201 |
Đo điện áp DC (V): 600V Đo điện áp AC (V): 600V Đo điện trở R (Ohms): Rx100 Đo dòng điện AC (A): 300A Đo nhiệt độ : R x 100 |
| HL-9206 | |
| AC-189 |
Đo điện áp DC (V): 600V Đo điện áp AC (V): 600V Đo điện trở R (Ohms): 200kΩ/ 20MΩ Đo dòng điện AC (A): 500A Đo tụ điện (F): 10uF |
| AC-808 |
Đo điện áp AC (V): 600V Đo điện áp DC (V): 600V Đo dòng điện AC (A): 1000A Đo điện trở R (Ohms): 400Ω, 4KΩ, 40KΩ, 400KΩ, 4MΩ, 40MΩ Đo tụ điện (F): 4nF đến 200µF Đo nhiệt độ: -40℃ đến 1000℃ Đo tần số (Hz): 10Hz – 10MHz |
| AC-3168 |
Đo dòng điện AC (A): 1000A Đo dòng điện DC (A): 1000A Đo điện áp AC (V): 600V Đo điện áp DC (V): 600V Đo điện trở R (Ohms): 400.0 Ω, 4000 Ω Kiểm tra liên tục: ≤ 30 Ω Đo tần số (Hz) : 5.0 – 500.0 Hz |
| AC-3169 | |
| AC-306A |
Đo điện áp DC (V): 600V Đo điện áp AC (V): 300V/ 600V Đo điện trở R (Ohms): tối đa 30kΩ (Rx1, Rx100) Đo dòng điện AC (A): 6A/15A/ 60A/150A/ 300A |
| AC-306B |
Đo điện áp DC (V): 600V Đo điện áp AC (V): 300V/ 600V Đo điện trở R (Ohms): tối đa 30kΩ (Rx1, Rx100) Đo dòng điện AC (A): 6A/15A/ 60A/150A/ 600A |